“Người nhập cư phù hợp” là ai? Mỹ và nhiều quốc gia đang viết lại các quy tắc nhập cư

Trong nhiều năm, câu chuyện về nhập cư thường được nhìn nhận dưới góc độ mở cửa hay đóng cửa biên giới. Tuy nhiên, xu hướng chính sách gần đây tại Mỹ, Canada, Anh, Úc và nhiều quốc gia châu Âu cho thấy một thực tế phức tạp hơn:

Các quốc gia không hoàn toàn ngừng tiếp nhận người nhập cư. Thay vào đó, họ đang trở nên chọn lọc hơn về việc ai được phép nhập cảnh, ai có thể ở lại lâu dài và ai có cơ hội định cư.

Hình mẫu về một “người nhập cư phù hợp” đang dần được định hình: người có kỹ năng phù hợp với nhu cầu thị trường lao động, trình độ chuyên môn cao, thu nhập tốt, khả năng tự chủ tài chính, năng lực ngôn ngữ và tiềm năng hòa nhập với xã hội sở tại.

Đây không phải là một định nghĩa chính thức được áp dụng giống nhau tại tất cả các quốc gia. Tuy nhiên, những thay đổi trong chính sách nhập cư thời gian gần đây đang cho thấy một xu hướng chung: nhập cư vẫn cần thiết, nhưng việc lựa chọn người nhập cư đang ngày càng khắt khe hơn.

Các quốc gia vẫn cần người nhập cư, nhưng muốn kiểm soát số lượng chặt chẽ hơn

Theo OECD International Migration Outlook 2025, dòng di cư lao động thường trú đến các quốc gia thuộc OECD đã giảm đáng kể trong giai đoạn gần đây.

Di cư thường trú vì mục đích việc làm giảm 21% từ năm 2023 đến năm 2024, xuống còn khoảng 934.000 người. Số lượng sinh viên quốc tế mới cũng giảm 13%, sau khi Mỹ, Anh, Canada và Úc đồng loạt siết chặt một số chính sách visa.

Tuy nhiên, một điểm đáng chú ý là di cư lao động tạm thời vẫn duy trì ở mức cao, với khoảng 2,3 triệu lượt.

Điều này cho thấy một nghịch lý rõ ràng: các quốc gia vẫn cần lao động nước ngoài, nhưng đang thận trọng hơn trong việc trao cho họ con đường cư trú lâu dài hoặc thường trú nhân.

Nhập cư không biến mất. Thay vào đó, nó đang được quản lý theo hướng có chọn lọc hơn.

“Người nhập cư phù hợp” phải mang lại giá trị kinh tế?

Một trong những tiêu chí ngày càng được các quốc gia chú trọng là khả năng đóng góp trực tiếp cho nền kinh tế và thị trường lao động.

Các chính sách nhập cư mới thường ưu tiên những người:

  • Có trình độ chuyên môn cao;
  • Làm việc trong ngành đang thiếu nhân lực;
  • Có kinh nghiệm nghề nghiệp;
  • Có mức thu nhập tốt;
  • Có khả năng đóng góp lâu dài cho nền kinh tế;
  • Có kỹ năng phù hợp với chiến lược phát triển quốc gia.

Tại Mỹ, chính sách liên quan đến chương trình H-1B đang có xu hướng nhấn mạnh nhiều hơn đến lao động trình độ cao và mức lương cao. Một số đề xuất cũng có thể làm tăng đáng kể chi phí tuyển dụng lao động nước ngoài, khiến doanh nghiệp phải cân nhắc kỹ hơn trước khi bảo lãnh một nhân sự quốc tế.

Tại Anh, các định hướng chính sách nhập cư gần đây cũng nhấn mạnh rằng nhập cư cần gắn với nhu cầu kỹ năng và đào tạo của quốc gia, thay vì trở thành giải pháp thay thế lâu dài cho việc đào tạo lao động bản địa.

Trong khi đó, chiến lược nhập cư của Úc tiếp tục hướng đến việc thu hút những người có khả năng:

  • Bổ sung nguồn nhân lực chất lượng;
  • Nâng cao năng suất;
  • Đáp ứng nhu cầu lao động trong tương lai.

Thông điệp chung đang trở nên rõ ràng: Người nhập cư vẫn được chào đón, nhưng lợi thế sẽ nghiêng về những người có kỹ năng phù hợp với ưu tiên phát triển của quốc gia sở tại.

Sinh viên quốc tế không còn mặc nhiên là nguồn lao động tương lai

Trong nhiều năm, du học quốc tế được xem là một trong những con đường phổ biến dẫn đến việc làm sau tốt nghiệp và định cư lâu dài.

Sinh viên quốc tế đóng học phí, đóng góp cho nền kinh tế địa phương và sau đó có thể chuyển sang giấy phép làm việc hoặc các chương trình thường trú nhân.

Tuy nhiên, nhiều chính phủ hiện nay đang cố gắng phân biệt rõ hơn giữa:

  • Sinh viên thực sự đến để học tập, và
  • Những người sử dụng việc học như một con đường chủ yếu để tiếp cận cơ hội nhập cư.

Canada là một trong những quốc gia thể hiện rõ sự thay đổi này khi giảm mục tiêu cấp giấy phép học tập và áp dụng giới hạn đối với nhiều nhóm hồ sơ.

Bên cạnh đó, các quy định liên quan đến giấy phép làm việc sau tốt nghiệp cũng ngày càng chú trọng hơn đến:

  • Trình độ ngôn ngữ;
  • Lĩnh vực đào tạo;
  • Mức độ phù hợp của ngành học với nhu cầu thị trường lao động.

Theo số liệu được đề cập trong nội dung trên, Canada đã cấp 292.431 giấy phép học tập mới trong năm 2024, giảm 41% so với năm 2023. Số người mới sở hữu giấy phép làm việc sau tốt nghiệp cũng giảm.

Úc cũng đang tăng cường quản lý số lượng sinh viên quốc tế và ưu tiên xử lý đối với một số nhóm hồ sơ như nghiên cứu, học bổng, ngành nghề được lựa chọn hoặc khu vực ưu tiên.

Điều này đồng nghĩa với việc hình mẫu “sinh viên được ưu tiên” đang thay đổi.

Không chỉ là người có khả năng được trường nhận, mà còn là người:

  • Học tại cơ sở giáo dục đáng tin cậy;
  • Lựa chọn ngành học có nhu cầu thực tế;
  • Có khả năng tài chính rõ ràng;
  • Có kế hoạch học tập hợp lý;
  • Có triển vọng tìm được việc làm có kỹ năng sau tốt nghiệp.

Khả năng tài chính đang trở thành một bộ lọc quan trọng hơn

Một xu hướng khác đang ngày càng rõ rệt là yêu cầu về năng lực tài chính.

Nhiều quốc gia muốn đảm bảo rằng người nhập cư, đặc biệt là sinh viên quốc tế, có đủ khả năng chi trả cho cuộc sống và không rơi vào tình trạng khó khăn tài chính sau khi đến quốc gia sở tại.

Canada đã tăng mức tài chính mà sinh viên cần chứng minh cho chi phí sinh hoạt. Lý do được đưa ra là các mức yêu cầu trước đây không còn phản ánh đúng chi phí thực tế.

Tại Mỹ, những đề xuất tăng chi phí liên quan đến việc tuyển dụng lao động nước ngoài cũng có thể khiến các doanh nghiệp trở nên thận trọng hơn trong việc bảo lãnh nhân sự quốc tế.

Như vậy, yếu tố tài chính đang trở thành một bộ lọc ở hai cấp độ:

Đối với người nhập cư

Người nộp hồ sơ phải chứng minh rằng mình có thể tự trang trải cuộc sống.

Đối với doanh nghiệp

Doanh nghiệp phải đánh giá liệu việc tuyển dụng và bảo lãnh lao động nước ngoài có thực sự xứng đáng với chi phí bỏ ra hay không.

Điều này có thể tạo ra lợi thế cho những người:

  • Có thu nhập cao;
  • Có nền tảng tài chính tốt;
  • Có bằng cấp giá trị;
  • Được doanh nghiệp sẵn sàng đầu tư bảo lãnh.

Nghịch lý: Những lao động cần thiết chưa chắc là những người được ưu tiên định cư

Đây có lẽ là một trong những vấn đề đáng chú ý nhất của mô hình nhập cư mới.

Nhiều nền kinh tế vẫn phụ thuộc đáng kể vào lao động nước ngoài trong các lĩnh vực như:

  • Chăm sóc người cao tuổi;
  • Nông nghiệp;
  • Nhà hàng và dịch vụ;
  • Kho vận;
  • Xây dựng;
  • Giao hàng;
  • Sản xuất.

Tuy nhiên, đây cũng có thể là những nhóm lao động đang đối mặt với các quy định nhập cư ngày càng chặt chẽ.

Một người lao động có thể rất cần thiết đối với hoạt động của nền kinh tế, nhưng vẫn không có một con đường rõ ràng hoặc thuận lợi để trở thành thường trú nhân.

Điều này tạo nên một nghịch lý:

“Cần người lao động” không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với “muốn trao quyền định cư lâu dài”.

Theo các phân tích của OECD, người nhập cư khi mới tham gia thị trường lao động thường có thu nhập thấp hơn đáng kể so với người bản địa cùng độ tuổi và giới tính. Khoảng cách này có thể thu hẹp theo thời gian, nhưng nhiều người nhập cư vẫn làm những công việc thấp hơn trình độ chuyên môn của họ.

Nói cách khác, một người có thể được lựa chọn vì kỹ năng của mình, nhưng sau khi đến quốc gia mới vẫn chưa chắc có thể phát huy đúng giá trị của những kỹ năng đó.

Hòa nhập xã hội đang trở thành một phần của “bài kiểm tra”

Giá trị kinh tế không còn là tiêu chí duy nhất.

Ngày càng nhiều chính phủ chú trọng đến:

  • Khả năng sử dụng ngôn ngữ địa phương;
  • Khả năng hòa nhập xã hội;
  • Việc tuân thủ các quy định visa;
  • Quá trình đóng góp lâu dài;
  • Khả năng trở thành một phần của cộng đồng.

Các kế hoạch nhập cư của Anh, chẳng hạn, đang hướng đến việc gắn điều kiện định cư lâu dài chặt chẽ hơn với yếu tố đóng góp, khả năng tiếng Anh và hội nhập.

Trong khi đó, khuôn khổ nhập cư mới của Liên minh châu Âu cũng thể hiện hai hướng song song: tăng cường quản lý biên giới và đồng thời mở ra các con đường hợp pháp cho những lao động có kỹ năng mà thị trường đang cần.

Vì vậy, “người nhập cư phù hợp” trong mô hình mới không chỉ là người có thể làm việc.

Đó còn là người có thể: Làm việc – giao tiếp – tuân thủ – hòa nhập – và đóng góp lâu dài.

Cái giá của một hệ thống nhập cư có chọn lọc

Một hệ thống nhập cư chọn lọc hơn có thể giúp các quốc gia:

  • Giảm áp lực lên nhà ở;
  • Kiểm soát áp lực đối với dịch vụ công;
  • Quản lý thị trường lao động;
  • Khuyến khích doanh nghiệp tăng lương;
  • Đầu tư nhiều hơn vào đào tạo lao động trong nước.

Tuy nhiên, nó cũng có thể tạo ra một “thứ bậc” giữa những người nhập cư.

Một chuyên gia công nghệ có thu nhập cao có thể được chào đón ngay cả khi quốc gia đó đang giảm tổng số lượng người nhập cư.

Trong khi đó, một nhân viên chăm sóc, công nhân nông nghiệp hay lao động dịch vụ có thể rất cần thiết cho nền kinh tế nhưng lại có ít quyền lợi hơn và con đường định cư dài hạn khó khăn hơn.

Tương tự, một sinh viên có nền tảng tài chính mạnh có thể dễ dàng đáp ứng yêu cầu hồ sơ hơn một sinh viên có năng lực học tập tương đương nhưng điều kiện kinh tế hạn chế.

Xu hướng nhập cư mới: Không chỉ là mở hay đóng biên giới

Mô hình nhập cư đang hình thành tại nhiều quốc gia không đơn thuần là câu chuyện “đóng cửa với người nước ngoài”.

Đó là quá trình xếp hạng và lựa chọn.

Các quốc gia vẫn cần:

  • Lao động;
  • Chuyên gia;
  • Sinh viên;
  • Doanh nhân;
  • Nhà đầu tư;
  • Nhân tài quốc tế.

Nhưng họ ngày càng ưu tiên những người đáp ứng các mục tiêu quốc gia: có ích cho nền kinh tế, có khả năng tự chủ tài chính, phù hợp với nhu cầu nhân lực và ít tạo thêm áp lực đối với hệ thống công cộng.

Vì vậy, câu hỏi đối với người có kế hoạch du học, làm việc hoặc định cư quốc tế trong những năm tới có lẽ không còn đơn giản là:

“Quốc gia nào đang mở cửa cho người nhập cư?”

Mà sẽ là: “Hồ sơ của tôi có phù hợp với nhóm người mà quốc gia đó đang muốn thu hút hay không?”

BLUESEA – Đồng hành xây dựng lộ trình phù hợp trong bối cảnh chính sách thay đổi

Khi các quốc gia ngày càng siết chặt và lựa chọn kỹ hơn đối tượng nhập cư, việc hiểu rõ năng lực hồ sơ, ngành nghề, trình độ ngoại ngữ, kinh nghiệm làm việc và mục tiêu dài hạn trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

Một lộ trình phù hợp không chỉ là lựa chọn quốc gia có chính sách thuận lợi ở thời điểm hiện tại, mà còn cần xem xét khả năng đáp ứng yêu cầu trong tương lai.

Định cư BLUESEA sẵn sàng hỗ trợ khách hàng đánh giá hồ sơ và xây dựng lộ trình du học – làm việc – định cư phù hợp với điều kiện và mục tiêu của từng cá nhân.

Rate this post

Đăng ký tư vấn miễn phí

    Bạn đang quan tâm chương trình định cư nào?

    ĐÁNH GIÁ HỒ SƠ